Bước tới nội dung

xénon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kse.nɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
xénon
/kse.nɔ̃/
xénon
/kse.nɔ̃/

xénon /kse.nɔ̃/

  1. (Hóa học) Xenon.

Tham khảo