Bước tới nội dung

xenon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈzi.ˌnɑːn/
Hoa Kỳ

Danh từ

xenon /ˈzi.ˌnɑːn/

  1. (Hoá học) Xenon.

Tham khảo