xanthophyll

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

xanthophyll /ˈzænt.θə.ˌfɪɫ/

  1. (Thực vật học) Xantofin.

Tham khảo[sửa]