yea
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjeɪ/
| [ˈjeɪ] |
Phó từ
yea & danh từ /ˈjeɪ/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes.
- to answer someone yea — trả lời ai rằng được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yea”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)