yea

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈjeɪ]

Phó từ[sửa]

yea & danh từ /ˈjeɪ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes.
    to answer someone yea — trả lời ai rằng được

Tham khảo[sửa]