year-book

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

year-book /ˈjɪr.ˈbʊk/

  1. Niên giám.

Tham khảo[sửa]