yeni

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Tính từ[sửa]

yeni

  1. Mới, mới mẻ, mới lạ.

Trái nghĩa[sửa]