Bước tới nội dung

yod

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

yod

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
yod
/jɔd/
yod
/jɔd/

yod /jɔd/

  1. (Ngôn ngữ học) Bán nguyên âm ỉ.
  2. (Ngôn ngữ học) Iôt (một âm vị của tiếng Hê-brơ).

Tham khảo