youthfully

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

youthfully /ˈjuːθ.fəl.li/

  1. Trẻ trung.

Tham khảo[sửa]