yra

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

yrà

  1. Động từ būti chia ở ngôi thứ ba số ít.
  2. Động từ būti chia ở ngôi thứ ba số nhiều.