Bước tới nội dung

yttrium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪ.tri.əm/

Danh từ

yttrium /ˈɪ.tri.əm/

  1. (Hoá học) Ytri.

Tham khảo