zélé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ze.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | zélé /ze.le/ |
zélés /ze.le/ |
| Giống cái | zélée /ze.le/ |
zélées /ze.le/ |
zélé /ze.le/
- Hăng hái; sốt sắng; nhiệt tình.
- Un collaborateur zélé — một người cộng tác nhiệt tình
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “zélé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)