zenithal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.nə.θəl/
Tính từ
zenithal /.nə.θəl/
- (Thuộc) Thiên đỉnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zenithal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
zenithal /.nə.θəl/