Bước tới nội dung

zenithal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.nə.θəl/

Tính từ

zenithal /.nə.θəl/

  1. (Thuộc) Thiên đỉnh.

Tham khảo