thiên đỉnh
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰiən˧˧ ɗḭ̈ŋ˧˩˧ | tʰiəŋ˧˥ ɗïn˧˩˨ | tʰiəŋ˧˧ ɗɨn˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰiən˧˥ ɗïŋ˧˩ | tʰiən˧˥˧ ɗḭ̈ʔŋ˧˩ | ||
Từ nguyên
Từ tương tự
Danh từ
thiên đỉnh
- Điểm gặp nhau tưởng tượng giữa đường thẳng đứng đi qua vị trí người quan sát và vòm trời.
- Mặt Trời đi qua thiên đỉnh.
Từ liên hệ
Dịch
- Tiếng Indonesia: zenith
- tiếng Catalan: zenit
- Tiếng Séc: zenit
- Tiếng Đan Mạch: zenit
- Tiếng Đức: Zenit (trong thiên văn học)
- Tiếng Anh: zenith
- Tiếng Tây Ban Nha: cenit
- Quốc tế ngữ: zenito
- Tiếng Pháp: zénith (trong thiên văn học)
- Tiếng Galicia: cénit
- Tiếng Croatia: zenit
- Tiếng Iceland: hvirfilpunktur
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thiên đỉnh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
