zeolite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzi.ə.ˌlɑɪt/
Danh từ
zeolite /ˈzi.ə.ˌlɑɪt/
- (Khoáng chất) Zeolit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zeolite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)