Bước tới nội dung

zevende

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Số tiếng Hà Lan (sửa)
70
 ←  6 7 8  → 
    Số đếm: zeven
    Số thứ tự: zevende

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung đại sēvende, từ tiếng Hà Lan cổ *sivondo, từ tiếng German nguyên thủy *sebundô.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈzeːvəndə/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: ze‧ven‧de

Tính từ

[sửa]

zevende (không so sánh được)

  1. Bảy.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của zevende
không biến tố zevende
có biến tố zevende
so sánh hơn
khẳng định
vị ngữ/trạng ngữ zevende
bất định gđ./gc sg. zevende
gt. sg. zevende
số nhiều zevende
xác định zevende
chiết phân cách

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: sewende
  • Tiếng Negerhollands: sevende, seevende