zigzaggy

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

zigzaggy

  1. Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
    zigzagging coast — bờ biển ngoằn ngoèo

Tham khảo[sửa]