zippered
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzɪ.pɜːd/
Tính từ
zippered /ˈzɪ.pɜːd/
- Có khoá kéo; có phéc-mơ-tuya.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zippered”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)