Bước tới nội dung

zirconium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌzɜː.ˈkoʊ.ni.əm/

Danh từ

zirconium /ˌzɜː.ˈkoʊ.ni.əm/

  1. (Hoá học) Ziriconi.

Tham khảo