zodiacal
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
zodiacal
- (Thuộc) Hoàng đạo.
- zodiacal light — ánh sáng hoàng đạo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zodiacal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /zɔ.dja.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | zodiacal /zɔ.dja.kal/ |
zodiacal /zɔ.dja.kal/ |
| Giống cái | zodiacal /zɔ.dja.kal/ |
zodiacal /zɔ.dja.kal/ |
zodiacal /zɔ.dja.kal/
- (Thuộc) Hoàng đới.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zodiacal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)