zorg

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

zorg (mạo từ de, số nhiều zorgen, giảm nhẹ zorgje)

  1. việc phải lo, sự lo ngại
  2. sự chăm sóc