мотив
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
мотив gđ
- (причина) lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơ
- (довод) cớ, nguyên cớ, nguyên cố, duyên cớ, duyên do.
- (тема) đề tài, mô-típ.
- (муз.) Nhạc tố; (мелодия) âm điệu, nhạc điệu, làn điệu, khúc điệu, điệu thức, điệu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)