остановка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
остановка gc
- (действие) [sự] dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.
- (перерыв, пауза) [chỗ] ngừng, dừng, nghỉ.
- без остановки — không ngừng, một mạch, liền liền, liền tù tì, không dứt
- (временное пребывание где-л. ) [sự] ở tạm, ở đậu, trú chân, tạm trú, tạm nghỉ lại, tạm dừng lại.
- (пункт, место) bến xe, chỗ đậu xe, ga.
- остановка автобуса — bến xe buýt
- трамвайная остановка — bến tàu điện
- конечная остановка — ga cuối, bến cuối
- остановка только за кем-л., чем-л. — chỉ thiếu ai, cái gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)