остановка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

остановка gc

  1. (действие) [sự] dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.
  2. (перерыв, пауза) [chỗ] ngừng, dừng, nghỉ.
    без остановки — không ngừng, một mạch, liền liền, liền tù tì, không dứt
  3. (временное пребывание где-л. ) [sự] ở tạm, ở đậu, trú chân, tạm trú, tạm nghỉ lại, tạm dừng lại.
  4. (пункт, место) bến xe, chỗ đậu xe, ga.
    остановка автобуса — bến xe buýt
    трамвайная остановка — bến tàu điện
    конечная остановка — ga cuối, bến cuối
    остановка только за кем-л., чем-л. — chỉ thiếu ai, cái gì

Tham khảo[sửa]