之
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 之 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: zhī (zhi1)
- Phiên âm Hán-Việt: chi
- Chữ Hangul: 지
Tiếng Quan Thoại
Đại từ
之
Động từ
之
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 之 viết theo chữ quốc ngữ |
| giây, chi, gì |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
