命
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 命 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
命
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 命 viết theo chữ quốc ngữ |
| mịnh, mạng, mạnh, mệnh, mình |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |