學
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 學 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
| Hiện đại |
- Phiên âm Hán-Việt: học
- Số nét: 16
- Bộ thủ: 子 + 13 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5B78 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: xué (xue2)
- Wade–Giles: hsue2
Danh từ [sửa]
學
- Sự học tập.