工
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 工 | |||
Xem エ.
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: cong
- Số nét: 3
- Bộ thủ: 工 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5DE5 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: gōng (gong1)
- Wade–Giles: kung1
Danh từ
工
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 工 viết theo chữ quốc ngữ |
| cung, cuông, trong, cong, gồng, côông, công |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
