Bildungsroman
Từ điển mở Wiktionary
Xem bildungsroman.
Mục lục |
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Danh từ
Bildungsroman
- Xem bildungsroman.
Tiếng Đức
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ:
- Bildung (“sự hình thành”), từ bildunge, từ bildunga, từ bilidon (“uốn nắn”), từ bilodi (“hình dạng”).
- Roman (“tiểu thuyết”), từ tiếng Pháp roman.
Vì vậy, từ này có nghĩa là "tiểu thuyết giáo dục" hay "tiểu thuyết hình thành".
Danh từ
Bildungsroman
- Cuốn tiểu thuyết theo dõi sự phát triển và sinh trưởng tinh thần, đạo đức, tâm lý, hay xã hội của nhân vật chính, thường bắt đầu từ tuổi thơ ấu và kể cho đến tuổi lớn lên.

