afford

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

afford ngoại động từ /ə.ˈfɔrd/

  1. Có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì).
    I can't afford to lose a minute — tôi không thể để mất một phút nào
  2. Cho, tạo cho, cấp cho, ban cho.
    reading affords us pleasure — đọc sách cho ta niềm vui thú
    the fields afford enough fodder for the cattle — cánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa