bind

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bind (bất qui tắc) ngoại động từ bound /ˈbɑɪnd/

  1. Trói, buộc, bỏ lại.
    to bind hand and foot — trói tay, trói chân
    to be bound to do something — bắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
  2. hợp đồng học nghề.
    to be bound [as an] apprentice — ký hợp đồng học nghề
  3. Ràng buộc.
    to bind oneself — tự mình ràng buộc với, giao ước, hứa hẹn, cam đoan
    to be bound by an oath — bị ràng buộc bởi lời thề
  4. Chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán... ).
    to bind a bargain — chấp nhận giá cả mua bán
  5. Làm táo bón (đồ ăn).
  6. Băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng... ); đóng (sách); tết quanh.
    head bound with laurels — đầu tết vòng hoa nguyệt quế

Nội động từ[sửa]

bind (bất qui tắc) nội động từ bound /ˈbɑɪnd/

  1. Kết lại với nhau, kết thành khối rắn.
    clay binds to heat — đất sét rắn lại khi đem nung
  2. (Kỹ thuật) Kẹt (cán bộ phân trong máy).
  3. Táo bón.

Thành ngữ[sửa]

  • to bind over:
    1. Bắt buộc.
      to bind over appear — buộc phải ra toà
  • to bind up:
    1. Băng bó (vết thương).
    2. Đóng (nhiều quyển sách) thành một tập.

Danh từ[sửa]

bind /ˈbɑɪnd/

  1. (Ngành mỏ) Vỉa đất sét (giữa hai vỉa than).
  2. (Như) Bire.
  3. (Âm nhạc) Dấu nối.

Tham khảo[sửa]