bubble

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

bubble /ˈbə.bəl/

  1. Bong bóng, bọt, tăm.
    soap bubble — bong bóng, xà bông
    to blow bubbles — thổi bong bóng
  2. Điều hão huyền, ảo tưởng.
  3. Sự sôi sùng sục, sự sủi tăm.

[sửa] Thành ngữ

  • to prick the bubble: Xem Prick.

[sửa] Nội động từ

bubble nội động từ /ˈbə.bəl/

  1. Nổi bong bóng, nổi bọt.
  2. Sôi sùng sục, nổi tăm (nước).
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Đánh lừa, lừa bịp.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa