caps

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

caps

  1. Động từ cap chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

caps

  1. Những chữ cái hoa.

Tham khảo[sửa]