caps
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
caps
- Động từ cap chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
cap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cap | |||||
| Phân từ hiện tại | capping | |||||
| Phân từ quá khứ | capped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cap | cap hoặc cappest¹ | caps hoặc cappeth¹ | cap | cap | cap |
| Quá khứ | capped | capped hoặc cappedst¹ | capped | capped | capped | capped |
| Tương lai | will/shall² cap | will/shall cap hoặc wilt/shalt¹ cap | will/shall cap | will/shall cap | will/shall cap | will/shall cap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cap | cap hoặc cappest¹ | cap | cap | cap | cap |
| Quá khứ | capped | capped | capped | capped | capped | capped |
| Tương lai | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cap | — | let’s cap | cap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
caps
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)