common

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

common shelduck

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

common /ˈkɑː.mən/

  1. Chung, công, công cộng.
    a common language — ngôn ngữ chung
    common ground — điểm chung (hai bên cùng có để đi đến chỗ thoả thuận)
    common noun — danh từ chung
    common multiple — (toán học) bội số chung
    common divisor — (toán học) ước số chung
    common property — tài sản công cộng
  2. Thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông.
    common flowers — loại hoa phổ biến
    it is common knowledge that... — điều phổ biến là..., mọi người đều biết rằng...
    the common man — người bình thường
    common sense — lẽ thường; lương tri
  3. Tầm thường; thô tục.
    a common appearance — diện mạo tầm thường
    he is very common — hắn thô tục lắm

[sửa] Danh từ

common /ˈkɑː.mən/

  1. Đất công.
  2. Quyền được hưởng trên đất đai của người khác.
    common of pasturage — quyền được chăn thả trên đất đai của người khác
  3. Sự chung, của chung.
    in common — chung, chung chạ
    to have everything in common — chung tất cả mọi thứ
    to have nothing in common — không có gì chung
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Những người bình dân, dân chúng.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa