conjecture
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
conjecture /kən.ˈdʒɛk.tʃɜː/
- Sự phỏng đoán, sự ước đoán.
- to be right in a conjecture — phỏng đoán đúng
- Cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ).
[sửa] Động từ
conjecture /kən.ˈdʒɛk.tʃɜː/
[sửa] Chia động từ
conjecture
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to conjecture | |||||
| Phân từ hiện tại | conjecturing | |||||
| Phân từ quá khứ | conjectured | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | conjecture | conjecture hoặc conjecturest¹ | conjectures hoặc conjectureth¹ | conjecture | conjecture | conjecture |
| Quá khứ | conjectured | conjectured, hoặc conjecturedst¹ | conjectured | conjectured | conjectured | conjectured |
| Tương lai | will/shall² conjecture | will/shall conjecture hoặc wilt/shalt¹ conjecture | will/shall conjecture | will/shall conjecture | will/shall conjecture | will/shall conjecture |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | conjecture | conjecture hoặc conjecturest¹ | conjecture | conjecture | conjecture | conjecture |
| Quá khứ | conjectured | conjectured | conjectured | conjectured | conjectured | conjectured |
| Tương lai | were to conjecture hoặc should conjecture | were to conjecture hoặc should conjecture | were to conjecture hoặc should conjecture | were to conjecture hoặc should conjecture | were to conjecture hoặc should conjecture | were to conjecture hoặc should conjecture |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | conjecture | — | let’s conjecture | conjecture | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conjecture /kɔ̃.ʒɛk.tyʁ/ |
conjectures /kɔ̃.ʒɛk.tyʁ/ |
conjecture gc /kɔ̃.ʒɛk.tyʁ/
- điều ước đoán, điều phỏng đoán
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)