dormant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
dormant /ˈdɔr.mənt/
- Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
- (Động vật học) Ngủ đông; (thực vật học) ngủ.
- dormant bud — chồi ngủ
- Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng... ).
- (Thương nghiệp) Chết (vốn).
- (Pháp lý) Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án... ).
- Nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dormant /dɔʁ.mɑ̃/ |
dormants /dɔʁ.mɑ̃/ |
| Giống cái | dormante /dɔʁ.mɑ̃t/ |
dormantes /dɔʁ.mɑ̃t/ |
dormant /dɔʁ.mɑ̃/
- Tù.
- Eau dormante — nước tù
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Ngủ.
- L’homme dormant — người ngủ
- (Kỹ thuật) Có định.
- Châssis dormant — khung cố định (không mở ra được)
- bourgeon dormant — (thực vật học) chồi lì
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dormant /dɔʁ.mɑ̃/ |
dormants /dɔʁ.mɑ̃/ |
dormant gđ /dɔʁ.mɑ̃/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)