disqualify
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
disqualify ngoại động từ /ˌdɪs.ˈkwɑː.lə.ˌfɑɪ/
- Làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì... ).
- Tuyên bố không đủ tư cách.
- Loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ... ).
Chia động từ [sửa]
disqualify
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to disqualify | |||||
| Phân từ hiện tại | disqualifying | |||||
| Phân từ quá khứ | disqualified | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | disqualify | disqualify hoặc disqualifiest¹ | disqualifies hoặc disqualifieth¹ | disqualify | disqualify | disqualify |
| Quá khứ | disqualified | disqualified hoặc disqualifiedst¹ | disqualified | disqualified | disqualified | disqualified |
| Tương lai | will/shall² disqualify | will/shall disqualify hoặc wilt/shalt¹ disqualify | will/shall disqualify | will/shall disqualify | will/shall disqualify | will/shall disqualify |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | disqualify | disqualify hoặc disqualifiest¹ | disqualify | disqualify | disqualify | disqualify |
| Quá khứ | disqualified | disqualified | disqualified | disqualified | disqualified | disqualified |
| Tương lai | were to disqualify hoặc should disqualify | were to disqualify hoặc should disqualify | were to disqualify hoặc should disqualify | were to disqualify hoặc should disqualify | were to disqualify hoặc should disqualify | were to disqualify hoặc should disqualify |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | disqualify | — | let’s disqualify | disqualify | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)