drilling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

drilling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của drill.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

drilling /ˈdrɪ.ɫiɳ/

  1. Việc gieo mạ theo hàng.
  2. Việc khoan lỗ.

Tham khảo[sửa]