exempt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

exempt /ɪɡ.ˈzɛɱt/

  1. Được miễn (thuế... ).

Danh từ [sửa]

exempt /ɪɡ.ˈzɛɱt/

  1. Người được miễn (thuế... ).

Ngoại động từ [sửa]

exempt ngoại động từ /ɪɡ.ˈzɛɱt/

  1. (+ from) Miễn (thuế... ) cho ai.
    to exempt somebody from taxes — miễn mọi thứ thuế cho ai

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực exempt
/ɛɡ.zɑ̃/
exempts
/ɛɡ.zɑ̃t/
Giống cái exempte
/ɛɡ.zɑ̃t/
exemptes
/ɛɡ.zɑ̃t/

exempt /ɛɡ.zɑ̃/

  1. Được miễn.
    Exempt du service militaire — được miễn quân dịch
  2. Tránh khỏi.
    Exempt de blâme — tránh khỏi bị khiển trách
  3. Không (bị).
    Exempt de fautes — không có lỗi

Trái nghĩa [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
exempt
/ɛɡ.zɑ̃/
exempts
/ɛɡ.zɑ̃t/

exempt /ɛɡ.zɑ̃/

  1. Người được miễn.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sĩ quan cảnh sát.

Tham khảo [sửa]