expend
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
expend ngoại động từ /ɪk.ˈspɛnd/
Chia động từ
expend
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to expend | |||||
| Phân từ hiện tại | expending | |||||
| Phân từ quá khứ | expended | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | expend | expend hoặc expendst¹ | expends hoặc expendth¹ | expend | expend | expend |
| Quá khứ | expended | expended, hoặc expenddst¹ | expended | expended | expended | expended |
| Tương lai | will/shall² expend | will/shall expend hoặc wilt/shalt¹ expend | will/shall expend | will/shall expend | will/shall expend | will/shall expend |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | expend | expend hoặc expendst¹ | expend | expend | expend | expend |
| Quá khứ | expended | expended | expended | expended | expended | expended |
| Tương lai | were to expend hoặc should expend | were to expend hoặc should expend | were to expend hoặc should expend | were to expend hoặc should expend | were to expend hoặc should expend | were to expend hoặc should expend |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | expend | — | let’s expend | expend | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)