funding

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

funding

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của fund.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

funding (không đếm được) /ˈfən.diŋ/

  1. (Kinh tế học) Đổi nợ, đảo nợ; cấp vốn, tài trợ.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]