hammered

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

hammered

  1. Quá khứphân từ quá khứ của hammer.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

hammered /ˈhæ.mɜːd/

  1. (Kinh tế học) Bị búa.

Tham khảo[sửa]