inaccessible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
inaccessible /ˌɪ.nɪk.ˈsɛ.sə.bəl/
- Không tới được, không tới gần được; không vào được.
- (Hàng hải) Không ghé vào được, không cặp bến được.
- Khó gần (người).
- Khó có được, khó kiếm được, không thể đạt tới được.
- Khó nắm được, khó hiểu được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inaccessible /i.nak.se.sibl/ |
inaccessibles /i.nak.se.sibl/ |
| Giống cái | inaccessible /i.nak.se.sibl/ |
inaccessibles /i.nak.se.sibl/ |
inaccessible /i.nak.se.sibl/
- Không thể tới, không có lối vào.
- Forêt inaccessible — rừng không có lối vào
- Không thể đạt tới; không thể hiểu thấu.
- Objectif inaccessible — mục tiêu không thể đạt tới
- Pensée inaccessible — tư tưởng không thể hiểu thấu
- Khó gần, khó tiếp xúc (người).
- Không thấu, không chuyển, không (cảm) biết.
- Inaccessible à la prière — cầu xin không chuyển
- Âme inaccessible à l’envie — tâm hồn không biết đố kỵ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inaccessible /i.nak.se.sibl/ |
inaccessibles /i.nak.se.sibl/ |
inaccessible gđ /i.nak.se.sibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)