lương tâm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lɨɜŋ˧˧ tɜm˧˧ | lɨɜŋ˧˥ tɜm˧˥ | lɨɜŋ˧˧ tɜm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lɨɜŋ˧˥ tɜm˧˥ | lɨɜŋ˧˥˧ tɜm˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ
lương tâm
- Yếu tố nội tâm tạo cho mỗi người khả năng tự đánh giá hành vi của mình về mặt đạo đức, và do đó tự điều chỉnh mọi hành vi của mình.
- Con người có lương tâm.
- Lương tâm nhà nghề.
- Lương tâm cắn rứt.
- Táng tận lương tâm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)