mushrooming

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

mushrooming

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của mushroom.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

mushrooming /ˈməʃ.ˌruː.miɳ/

  1. Việc đi hái nấm.

Tham khảo[sửa]