nestle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Anh cổ nestlian (“làm tổ”), từ nest (“tổ”) + -lian.

[sửa] Nội động từ

nestle nội động từ /ˈnɛ.səl/

  1. Nép mình, náu mình, rúc vào.
    the child nestled close to its mother — đứa bé nép mình vào mẹ
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Làm tổ, làm .

[sửa] Chia động từ

[sửa] Đồng nghĩa

nép mình

[sửa] Từ liên hệ

[sửa] Ngoại động từ

nestle ngoại động từ /ˈnɛ.səl/

  1. Ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt.
    to nestle a baby in one's arms — ôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
  2. Nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào.
    to nestle oneself in a haystack — rúc vào trong đống cỏ khô

[sửa] Chia động từ

[sửa] Đồng nghĩa

ấp ủ
nép

[sửa] Từ liên hệ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa