opposed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

opposed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của oppose.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

opposed

  1. Chống lại, phản đối.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]