penny
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
penny số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền /ˈpɛ.ni/
- Đồng xu penni (1 qoành 2 silinh).
- it costs ten pence — cái đó giá 10 xu
- he gave me my change in pennies — anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la).
- (Nghĩa bóng) Số tiền.
- a pretty penny — một số tiền kha khá
[sửa] Thành ngữ
- in for a penny, in for a pound: Việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn.
- a penny for your thoughts?: Anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?.
- a penny blood (dreadful): Tiểu thuyết rùng rợn.
- a penny plain and twopence coloured: Một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt... ).
- a penny saved is a penny earned: Tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy.
- to look twice at every penny: Chú ý từng xu.
- take care of the pence and the pounds will take care of themselves: Nhịn trầu mua trâu.
- to turn an honest penny: Làm ăn lương thiện.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)