reign
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
reign /ˈreɪn/
- Triều đại, triều.
- in (under) the reign of Quang-Trung — dưới triều Quang Trung
- Uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị.
- night resumes her reign — màn đêm ngự trị
[sửa] Nội động từ
reign nội động từ /ˈreɪn/
- Trị vì, thống trị (vua... ).
- Ngự trị bao trùm.
- silence reigns in the room — sự im lặng bao trùm căn phòng
[sửa] Chia động từ
reign
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reign | |||||
| Phân từ hiện tại | reigning | |||||
| Phân từ quá khứ | reigned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reign | reign hoặc reignest¹ | reigns hoặc reigneth¹ | reign | reign | reign |
| Quá khứ | reigned | reigned, hoặc reignedst¹ | reigned | reigned | reigned | reigned |
| Tương lai | will/shall² reign | will/shall reign hoặc wilt/shalt¹ reign | will/shall reign | will/shall reign | will/shall reign | will/shall reign |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reign | reign hoặc reignest¹ | reign | reign | reign | reign |
| Quá khứ | reigned | reigned | reigned | reigned | reigned | reigned |
| Tương lai | were to reign hoặc should reign | were to reign hoặc should reign | were to reign hoặc should reign | were to reign hoặc should reign | were to reign hoặc should reign | were to reign hoặc should reign |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reign | — | let’s reign | reign | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)