slave
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
slave /ˈsleɪv/
- Người nô lệ (đen & bóng).
- a slave to drink — (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
- Người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa.
- Người bỉ ổi.
Nội động từ[sửa]
slave nội động từ /ˈsleɪv/
- Làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa.
- to slave from dawn until midnight — làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
- to slave at mathematics — chăm học toán
Chia động từ[sửa]
slave
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slave | |||||
| Phân từ hiện tại | slaving | |||||
| Phân từ quá khứ | slaved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slave | slave hoặc slavest¹ | slaves hoặc slaveth¹ | slave | slave | slave |
| Quá khứ | slaved | slaved hoặc slavedst¹ | slaved | slaved | slaved | slaved |
| Tương lai | will/shall² slave | will/shall slave hoặc wilt/shalt¹ slave | will/shall slave | will/shall slave | will/shall slave | will/shall slave |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slave | slave hoặc slavest¹ | slave | slave | slave | slave |
| Quá khứ | slaved | slaved | slaved | slaved | slaved | slaved |
| Tương lai | were to slave hoặc should slave | were to slave hoặc should slave | were to slave hoặc should slave | were to slave hoặc should slave | were to slave hoặc should slave | were to slave hoặc should slave |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slave | — | let’s slave | slave | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | slave /slav/ |
slaves /slav/ |
| Giống cái | slave /slav/ |
slaves /slav/ |
slave /slav/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)