spice

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

spice /ˈspɑɪs/

  1. Gia vị
  2. (Nghĩa bóng) Hương vị, thi vị.
  3. Cái làm thêm đậm đà (câu chuyện... ).
  4. Hơi hướng, vẻ; một chút, một ít.
    there is a spice of malice in him — tính nó có hơi hiểm độc một chút
    a spice of envy in her tone — vẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta

Ngoại động từ [sửa]

spice ngoại động từ /ˈspɑɪs/

  1. Cho gia vị (vào thức ăn).
  2. Làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện).
  3. Pha chế thêm

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]