stamp
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
stamp
- Tem.
- Con dấu; dấu.
- Nhãn hiệu, dấu bảo đảm.
- Dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu.
- to bear he stamp of genius — mang dấu hiệu một thiên tài
- Hạng, loại.
- men of that stamp — loại người như thế
- Sự giậm chân.
- Chày nghiền quặng.
Ngoại động từ [sửa]
stamp ngoại động từ
- Giậm (chân).
- to stamp one's foot — giậm chân
- Đóng dấu lên, in dấu lên (kim loại, giấy... ).
- Dán tem vào.
- Nghiền (quặng).
- Chứng tỏ, tỏ rõ (tính chất của cái gì).
- this alone stamps the story as a slander — chỉ riêng điều đó cũng chứng tỏ câu chuyện ấy là một sự nói xấu
- his manners stamp him as a genleman — tác phong của anh ta chứng tỏ anh ta là người quân tử
- In vào (trí não).
- to stamp something on the mind — in việc gì vào óc
Chia động từ [sửa]
stamp
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stamp | |||||
| Phân từ hiện tại | stamping | |||||
| Phân từ quá khứ | stamped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stamp | stamp hoặc stampest¹ | stamps hoặc stampeth¹ | stamp | stamp | stamp |
| Quá khứ | stamped | stamped hoặc stampedst¹ | stamped | stamped | stamped | stamped |
| Tương lai | will/shall² stamp | will/shall stamp hoặc wilt/shalt¹ stamp | will/shall stamp | will/shall stamp | will/shall stamp | will/shall stamp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stamp | stamp hoặc stampest¹ | stamp | stamp | stamp | stamp |
| Quá khứ | stamped | stamped | stamped | stamped | stamped | stamped |
| Tương lai | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stamp | — | let’s stamp | stamp | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ [sửa]
stamp nội động từ
- Giậm chân.
- to stamp with rage — giậm chân vì tức giận
Thành ngữ [sửa]
- to stamp down: Chà đạp.
- to stamp out:
Chia động từ [sửa]
stamp
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stamp | |||||
| Phân từ hiện tại | stamping | |||||
| Phân từ quá khứ | stamped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stamp | stamp hoặc stampest¹ | stamps hoặc stampeth¹ | stamp | stamp | stamp |
| Quá khứ | stamped | stamped hoặc stampedst¹ | stamped | stamped | stamped | stamped |
| Tương lai | will/shall² stamp | will/shall stamp hoặc wilt/shalt¹ stamp | will/shall stamp | will/shall stamp | will/shall stamp | will/shall stamp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stamp | stamp hoặc stampest¹ | stamp | stamp | stamp | stamp |
| Quá khứ | stamped | stamped | stamped | stamped | stamped | stamped |
| Tương lai | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp | were to stamp hoặc should stamp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stamp | — | let’s stamp | stamp | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)